orthodontic braces

orthodontic braces

A teenager smiles brightly, showing their new orthodontic braces.

Định nghĩa

Danh từ: Orthodontic braces một khí cụ nha khoa được sử dụng để điều chỉnh các bất thường về răng, chẳng hạn như răng mọc lệch, khấp khểnh hoặc sai khớp cắn. Thiết bị này thường bao gồm các mắc cài (brackets) gắn trên răng dây cung (archwire) để tạo lực kéo, từ từ di chuyển răng về vị trí mong muốn.

dụ sử dụng
  • ( ấy phải đeo niềng răng chỉnh nha trong hai năm để làm thẳng răng.)
  • (Niềng răng chỉnh nha thường được sử dụng cho thanh thiếu niên, nhưng người lớn cũng có thể hưởng lợi từ chúng.)
  • (Sau khi tháo niềng răng chỉnh nha, ấy cần đeo hàm duy trì để giữ kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get orthodontic braces": bắt đầu quá trình niềng răng.

    • Many children get orthodontic braces during their early teenage years. (Nhiều trẻ em bắt đầu niềng răng chỉnh nha trong những năm đầu tuổi thiếu niên.)
  • "orthodontic braces treatment": quá trình điều trị bằng niềng răng.

    • The orthodontic braces treatment typically lasts between 18 and 24 months. (Quá trình điều trị niềng răng chỉnh nha thường kéo dài từ 18 đến 24 tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Braces (danh từ, dạng rút gọn): thường được dùng để chỉ orthodontic braces trong ngữ cảnh hàng ngày.

    • He got his braces off last week. (Anh ấy đã tháo niềng răng vào tuần trước.)
  • Orthodontic appliance (danh từ): khí cụ chỉnh nha, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả niềng răng các thiết bị khác.

    • An orthodontic appliance can be fixed or removable. (Khí cụ chỉnh nha có thể cố định hoặc tháo rời.)
Từ đồng nghĩa
  • Dental braces: niềng răng nha khoa (thường dùng thay thế).

    • Dental braces are a common solution for crooked teeth. (Niềng răng nha khoa một giải pháp phổ biến cho răng khấp khểnh.)
  • Orthodontic retainers (không đồng nghĩa hoàn toàn): hàm duy trì, thường dùng sau khi tháo niềng răng để giữ răngvị trí mới.

    • After orthodontic braces, a retainer is essential. (Sau niềng răng chỉnh nha, hàm duy trì rất cần thiết.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến orthodontic braces, nhưng có thể liên quan đến các cụm từ về nụ cười: - "A smile worth braces": một nụ cười đẹp đến mức xứng đáng với công sức niềng răng. - After years of treatment, her smile was truly a smile worth braces. (Sau nhiều năm điều trị, nụ cười của ấy thực sự một nụ cười xứng đáng với niềng răng.)